chớ gì

chớ gì

Chớ gì tôi có thể bay lượn như một chú chim.

Định nghĩa
  1. Liên từ / Cụm từ nghi vấn tu từ:
    • "chớ " một cụm từ mang tính chất tu từ, dùng để đặt câu hỏi mang hàm ý phủ định hoặc khẳng định ngược lại. thường được dùng để diễn tả ý "không khác hơn" hoặc "còn nữa đâu", nhấn mạnh rằng điều được nói đến duy nhất hoặc hiển nhiên.
    • "chớ " cũng có thể được dùng trong câu hỏi để thể hiện sự ngạc nhiên, thách thức, hoặc khẳng định rằng một điều đó không thể hoặc vô lý.
dụ sử dụng
  • ( đã làm hết việc rồi, không còn việc khác nữa.)
  • (Anh ta giàu có như vậy, không có lý do không mua nổi.)
  • ( ấy đẹp như vậy, hiển nhiên nhiều người yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chớ nữa": nhấn mạnh hơn về sự hiển nhiên hoặc không còn lựa chọn nào khác.
    • Việc này đã rõ ràng, chớ nữa bàn? (Việc này đã rõ ràng, không còn để bàn cãi.)
  • "chớ ": thường đi kèm với một mệnh đề để bác bỏ hoặc khẳng định ngược.
    • học giỏi thế, chớ thi trượt? ( học giỏi như vậy, không thể nào thi trượt.)
Biến thể từ gần giống
  • "chớ" (liên từ): dùng để nối câu, mang nghĩa "đừng" hoặc "tuy nhiên".
    • Chớ làm điều dại dột. (Đừng làm điều ngu ngốc.)
  • "" (đại từ nghi vấn): dùng để hỏi về vật, việc.
    • Cậu muốn ăn ? (Cậu muốn ăn món nào?)
Từ đồng nghĩa
  • "còn ": dùng trong câu hỏi tương tự, mang nghĩa "còn nữa đâu".
    • Đã hết rồi, còn chờ? (Đã hết rồi, không còn để chờ.)
  • "sao nữa": dùng để hỏi về điều tiếp theo, thường mang sắc thái thách thức.
    • Làm xong rồi, sao nữa? (Làm xong rồi, còn muốn nữa?)
Thành ngữ liên quan
  • "chớ chẳng": nhấn mạnh sự hiển nhiên của một điều khẳng định.
    • Trời mưa to thế, chớ chẳng ướt? (Trời mưa to như vậy, đương nhiên sẽ ướt.)
  • "chớ nữa ": dùng để bác bỏ một giả định.
    • đã đi rồi, chớ nữa gọi? ( đã đi rồi, không còn lý do để gọi.)

Từ chứa "chớ gì"